shared out

shared out

The children shared out the cookies equally on the plate.

Định nghĩa

Tính từ (phân từ quá khứ của cụm động từ "share out"): - Được phân chia, được chia sẻ (thành các phần bằng nhau): "shared out" mô tả trạng thái một tổng thể đã được phân phối thành nhiều phần, thường bằng nhau, dựa trên một kế hoạch hoặc mục đích cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Số tiền đã được phân chia cho năm người thắng cuộc.)
  • (Nguồn cung cấp thực phẩm đã được chia đều cho tất cả người tị nạn.)
  • (Sau khi dự án kết thúc, lợi nhuận đã được phân chia dựa trên đóng góp của mỗi thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shared out among + danh từ số nhiều": được phân chia giữa nhiều người hoặc nhiều nhóm.
    • The inheritance was shared out among the three siblings. (Tài sản thừa kế đã được chia cho ba anh chị em.)
  • "to be shared out in + danh từ chỉ tỷ lệ": được phân chia theo một tỷ lệ hoặc cách thức cụ thể.
    • The tasks were shared out in proportion to each person's ability. (Các nhiệm vụ được phân chia theo tỷ lệ với khả năng của mỗi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Share out (cụm động từ): hành động phân chia, chia sẻ.
    • They decided to share out the remaining food. (Họ quyết định chia số thức ăn còn lại.)
  • Share (động từ): chia sẻ nói chung, không nhất thiết phải thành các phần bằng nhau.
  • Shared (tính từ): được chia sẻ, dùng chung.
    • a shared experience (một trải nghiệm chung)
Từ đồng nghĩa
  • Distributed: được phân phối.
  • Allotted: được phân bổ, được cấp phát.
  • Divided: được chia ra.
  • Apportioned: được chia theo tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Share out: phân chia, chia sẻ.
    • We need to share out the workload fairly. (Chúng ta cần phân chia khối lượng công việc một cách công bằng.)
  • Hand out: phát ra, phân phát.
    • The teacher handed out the exam papers. (Giáo viên phát bài thi.)
  • Give out: phân phát, phát tán.
    • Volunteers gave out water to the runners. (Các tình nguyện viên phát nước cho người chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Share out the spoils: chia chiến lợi phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh).
    • After the merger, the executives began to share out the spoils. (Sau vụ sáp nhập, các giám đốc điều hành bắt đầu chia chiến lợi phẩm.)
  • A fair share out: một sự phân chia công bằng.
    • Everyone agreed it was a fair share out of the resources. (Mọi người đều đồng ý rằng đó một sự phân chia công bằng các nguồn lực.)